Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đèn xanh" (1)
đèn xanh

Tiếng Anh
Danh từblue traffic signal
đèn xanh dành cho người đi bộ
green light for pedestrians
Từ liên quan "đèn xanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đèn xanh" (1)
đèn xanh dành cho người đi bộ
green light for pedestrians
